ễnh bụng

ễnh bụng

Một người đàn ông ễnh bụng đang ngồi cười trên ghế.

Định nghĩa
  1. Động từ (thường dùng trong văn nói, mang tính khẩu ngữ, hài hước hoặc thô tục):
    • Trở nên to, phình ravùng bụng: "ễnh bụng" chỉ trạng thái bụng phình to lên một cách bất thường, thường do ăn uống quá no, mang thai (đối với phụ nữ), hoặc do bệnh . Từ này mang sắc thái hài hước, đùa cợt hoặc hơi thô tục, không dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
    • Mang thai (nói vui): Trong một số ngữ cảnh đùa cợt, "ễnh bụng" được dùng để chỉ việc phụ nữ thai, với hàm ý bụng to lên rõ rệt.
dụ sử dụng
  • Do ăn uống:

    • Ăn no quá, tôi ễnh bụng ra không đi lại được. (Sau khi ăn quá nhiều, bụng tôi phình to đến mức khó di chuyển.)
    • Cậu ấy vừa ăn xong nồi lẩu ễnh bụng ngay. (Anh ta vừa ăn hết nồi lẩu thì bụng phình ra tức thì.)
  • Mang thai (đùa cợt):

    • Chị ấy mới bầu vài tháng đã ễnh bụng thấy . (Chị ấy mới mang thai vài tháng nhưng bụng đã to lên rõ rệt.)
    • Mấy tháng nay ấy ễnh bụng, chắc sắp sinh rồi. (Mấy tháng nay ấy bụng to, chắc sắp sinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ễnh bụng ra": nhấn mạnh hành động phình bụng một cách lộ liễu, thường dùng trong miêu tả hài hước.
    • Anh ta ễnh bụng ra như sắp vỡ. (Anh ta phình bụng ra trông như sắp bục.)
  • "ễnh bụng lên": diễn tả sự thay đổi trạng thái từ bình thường sang to bất thường.
    • Sau bữa tiệc, ai cũng ễnh bụng lên no. (Sau bữa tiệc, mọi người ai cũng phình bụng lên quá no.)
Biến thể từ gần giống
  • Phình bụng (động từ): bụng to ra, nhưng mang tính trung tính hơn, ít hài hước.
    • Ăn nhiều quá, bụng tôi phình lên. (Bụng tôi to ra ăn nhiều.)
  • Bụng phệ (danh từ): bụng to, chảy xệ, thường do béo phì.
    • Ông ấy cái bụng phệ lười vận động. (Ông ấy bụng to do ít vận động.)
Từ đồng nghĩa
  • Bụng to: bụng kích thước lớn hơn bình thường (trung tính).
  • Bụng phình: bụng phồng lên (thường dùng trong y học hoặc miêu tả chính xác).
  • Bụng chướng: bụng căng, đầy hơi (thường do bệnh ).
Thành ngữ liên quan
  • No căng bụng (thành ngữ): ăn uống quá no, bụng đầy đến mức khó chịu.
    • Sau bữa tiệc, ai cũng no căng bụng. (Sau bữa tiệc, mọi người đều ăn no đến mức bụng căng cứng.)